字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娓

娓

Pinyin

wěi

Bộ thủ

女

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰女尾

Thứ tự nét

Nghĩa

娓 wei 部首 女 部首笔画 03 总笔画 10 娓

wěi

(1)

(形声。从女,尾声。本义顺从)

(2)

同本义 [be obdient to]

娓,顺也。--《说文》

娓,从也。--《广韵》

(3)

努力 [work hard]

娓,勉也。--《字汇》

娓

wěi

(1)

美,漂亮 [beautiful]

娓,美也。--《玉篇》

(2)

不倦的 [tireless]

娓娓

wěiwěi

[tirelessly] 勤勉不倦貌;滔滔不绝貌

娓娓不倦

wěiwěi-bùjuàn

[talk tirelessly] 长时间演讲谈话毫无倦态

娓娓动听

wěiwěi-dòngtīng

[charming;talk with eloquence] 音调优美、悦耳,令人愉快感兴趣

娓

wěi ㄨㄟˇ

顺从。

〔~~〕形容谈话不倦或说话具有吸引力,如~~而谈”、~~动听”。

郑码zmxm,u5a13,gbke6b8

笔画数10,部首女,笔顺编号5315133115

Từ liên quan

娓娓娓娓娓娓不倦娓娓不倦娓娓动听娓娓动听訾娓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
顀蔿韑苰鰖膸颹薳儰鍡壝鲔

English

agreeable, compliant; to comply, to go along with