字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娓娓动听
娓娓动听
Nghĩa
1.谓健谈而且感人。
Chữ Hán chứa trong
娓
动
听