字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娓娓不倦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娓娓不倦
娓娓不倦
Nghĩa
1.谓久谈而不知疲倦。
Chữ Hán chứa trong
娓
不
倦