字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孀娥
孀娥
Nghĩa
1.指舜妻娥皇﹑女英。 2.指嫦娥。
Chữ Hán chứa trong
孀
娥