字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán孀

孀

Pinyin

shuānɡ

Bộ thủ

女

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰女霜

Thứ tự nét

Nghĩa

孀 shuang 部首 女 部首笔画 03 总笔画 20 孀

widow;

孀

shuāng

(1)

(形声。从女,霜声。本义丈夫死亡后未再结婚的女人) 同本义 [widow]

邻人京城氏之孀妻有遗男,始龀,跳往助之。--《列子·汤问》

(2)

又如孀居;孤孀

孀妇

shuāngfù

[widow] 丧偶的妇女

孀居

shuāngjū

[be a widow; live in widowhood] 丈夫死后不再结婚

孀

shuāng ㄕㄨㄤˉ

死了丈夫的女人~妇。~居(守寡)。孤~。遗~。

郑码zmfl,u5b40,gbke6d7

笔画数20,部首女,笔顺编号53114524444123425111

Từ liên quan

寡孀孤孀居孀艾孀孀雌孀单孀娥孀妇孀姑孀孤孀寡孀闺孀节孀居孀嫠孀妻媰孀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
礵芻孇騻欆双霜

English

widow