字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孀居
孀居
Nghĩa
1.守寡。 2.指已婚妇女独居。
Chữ Hán chứa trong
孀
居