字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孵卵器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孵卵器
孵卵器
Nghĩa
1.人工孵卵的器具。多用电力保持一定温度,可在任何季节孵出幼雏。
Chữ Hán chứa trong
孵
卵
器