字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán孵

孵

Pinyin

fū

Bộ thủ

子

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰卵孚

Thứ tự nét

Nghĩa

孵 fu 部首 子 部首笔画 03 总笔画 14 孵

incubate;

孵

fū

〈动〉

(形声。从卵,孚声。本义鸟类伏在卵上,使卵内的胚胎发育成雏鸟) 同本义 [hatch;brood;incubate]。如孵卵器;孵小鸡;孵小鸭

孵化

fūhuà

(1)

[hatch]∶用孵化法使蛋成为幼仔

(2)

[incubate]∶系大多数鸟类那样坐在[蛋] 上面用体温使之孵化

孵卵

fūluǎn

[hatch;brood] 鸟类用体温孵蛋

孵育

fūyù

[hatch] 孵化孕育

并非每只蛋都能孵育出小鸡

孵

fū ㄈㄨˉ

鸟类伏在卵上(亦指用人工的方法),使卵内的胚胎发育成雏鸟~化。~育。~小鸡。

郑码rhpy,u5b75,gbkb7f5

笔画数14,部首子,笔顺编号35435243443521

Từ liên quan

孵化孵卵器孵育

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
孑孓子孔孕存孙字孛孚孝孜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玞肤衭娐旉趺麸稃鈇筟綒鄜

English

to brood over eggs, to incubate, to hatch