字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孵育
孵育
Nghĩa
孵;孵化刚~出来的小鸡就会走会啄食。
Chữ Hán chứa trong
孵
育