字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄜

鄜

Pinyin

fū

Bộ thủ

阝

Số nét

13画

Nghĩa

鄜 fu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 13 鄜

fū

〈名〉

(1)

地名 [fu county]战国魏雕阴邑,秦雕阴县,隋分置洛交县。今属陕西省延安地区。1964年改为富县

(2)

姓

鄜

fū ㄈㄨˉ

〔~县〕古县名,中国战国时属魏,在今陕西省延安地区。现作富县”。

郑码txy,u911c,gbke07e

笔画数13,部首阝,笔顺编号4135221153552

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玞肤衭娐旉趺麸稃鈇筟綒孵