字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán稃

稃

Pinyin

fū

Bộ thủ

禾

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰禾孚

Thứ tự nét

Nghĩa

稃 fu 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 12 稃

(1)

粰

fū

(2)

谷壳,粗糠 [husk]

拈粉团栾意,熬稃膈膊声。--范成大《上元纪吴下节物》

(3)

又如麦稃

稃

fū ㄈㄨˉ

小麦等植物的花外面包着的硬壳内~。外~。

郑码mfpy,u7a03,gbkeffb

笔画数12,部首禾,笔顺编号312343443521

Từ liên quan

麦稃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玞肤衭娐旉趺麸鈇筟綒鄜孵

English

chaff, husk