字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宏畅
宏畅
Nghĩa
1.谓辞气畅达而有气势。 2.宽敞。
Chữ Hán chứa trong
宏
畅