字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宏裁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宏裁
宏裁
Nghĩa
1.宏大的体制。 2.请尊者裁断的敬辞。
Chữ Hán chứa trong
宏
裁