字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
审谛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
审谛
审谛
Nghĩa
1.亦作"审諟"。 2.慎密。 3.详备,周备。 4.精当;确当。 5.仔细考察或观察。
Chữ Hán chứa trong
审
谛