字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密谛
密谛
Nghĩa
1.佛教谓微妙而真实的法门。
Chữ Hán chứa trong
密
谛