字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒砚
寒砚
Nghĩa
1.冰凉的砚台。常以衬托环境的凄清冷落。
Chữ Hán chứa trong
寒
砚
寒砚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台