字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砚

砚

Pinyin

yàn

Bộ thủ

石

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰石见

Thứ tự nét

Nghĩa

砚 yan 部首 石 部首笔画 05 总笔画 09 砚

inkstone;inkslab;

砚

(1)

硯

yàn

(2)

(形声。从石,见声。本义砚台,磨墨器)

(3)

光滑的石头 [glossy stone]

砚,石滑也。--《说文》。段玉裁注谓石性滑利也。

砚,研也。研墨使和濡也。--《释名》

(4)

砚台 [inkstone] 一种石刻的写字文具,供研墨、调墨之用

一砚。--清·周容《芋老人传》

砚冰坚。--明·宋濂《送东阳马生序》

(5)

又如砚瓦(砚台);笔砚

砚

(1)

硯

yàn

(2)

制作砚 [make the inkstone]。如砚璞(可作砚台的美石);砚材(可作砚台的石料)

砚池

yànchí

(1)

[conave inkstone]∶凹形砚

(2)

[the depression for water on a inkstone]∶砚台中集储水的坑

砚石

yànshí

[ink stone] 可用来做砚台的石头,也指砚台

砚台

yàntɑi

(1)

[inkstone] 同砚

(2)

”

砚田

yàntián

[inkstone;inkslab] 旧时读书人以文墨维持生计,因此把砚台叫做砚田

又向别处另理砚田,时常到省城照看公子。--《歧路灯》

砚

(硯)

yàn ㄧㄢ╝

(1)

写毛笔字磨墨用的文具,多数用石做成~台。笔~。

(2)

旧指同学关系(因同学共笔砚)同~。~友。

郑码glr,u781a,gbkd1e2

笔画数9,部首石,笔顺编号132512535

Từ liên quan

共砚席冻砚谷山砚笔砚风砚蟾砚红丝砚几砚金星砚金砚风字砚焚砚呵砚木砚寒砚枯砚緑石砚磨穿铁砚青铁砚烧砚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焔騳鴋騴苀豣豜顑湺筵谚滟

English

inkstone