字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán滟

滟

Pinyin

yàn

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰氵艳

Thứ tự nét

Nghĩa

滟 yan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 滟

(1)

灔

yàn

(2)

(形声。从水,艳声。本义水闪闪发光) 同本义 [bright]

水光潋滟晴方好。--苏轼《饮湖上初晴后雨》

(3)

又如滟潋(水光耀貌);滟滟(水光貌)

滟

(灧)

yàn ㄧㄢ╝

〔~滪堆〕江心突起的巨石,在中国四川省奉节县东五公里瞿塘峡峡口,旧为长江三峡著名的险滩,1958年整治航道时炸平。

郑码vcry,u6edf,gbke4d9

笔画数13,部首氵,笔顺编号4411112355215

Từ liên quan

潋滟溶溶滟滟溶溶滟滟摇滟滟潋滟滟滟滟滟滪滟滪堆滟滪滩滟fdbe6玉滟飐滟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焔騳鴋騴苀豣豜顑湺筵谚墕

English

billowing, overflowing; wavy