字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滟潋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滟潋
滟潋
Nghĩa
1.亦作"滟?"。亦作"滟潋"。 2.水光耀貌。
Chữ Hán chứa trong
滟
潋