字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滟fdbe6
滟fdbe6
Nghĩa
长江瞿塘峡口的险滩,在奉节东,1958年被炸平以利通航。
Chữ Hán chứa trong
滟
f
d
b
e
6