字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾砚
蟾砚
Nghĩa
1.刻有蟾蜍形的砚台。宋范成大有《复以蟾砚归龚养正》诗曰"渴水双蟾窥海阔﹐出云孤月照星稀。"
Chữ Hán chứa trong
蟾
砚