字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风字砚
风字砚
Nghĩa
1.风字形的砚石。
Chữ Hán chứa trong
风
字
砚