字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烧砚
烧砚
Nghĩa
1.以火烤煨石砚或烧制陶砚。亦指煨过的石砚或烧制的陶砚。参阅宋米芾《砚史》。 2.谓自愧文不如人而欲自烧其砚,不复写作。《晋书.陆机传》"君苗见兄文,辄欲烧其笔砚。"
Chữ Hán chứa trong
烧
砚