字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷山砚
谷山砚
Nghĩa
1.名砚。用湖南长沙西谷山所产青纹花石制成。
Chữ Hán chứa trong
谷
山
砚