字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寨壕
寨壕
Nghĩa
1.环绕村寨的壕沟。
Chữ Hán chứa trong
寨
壕