字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán壕

壕

Pinyin

háo

Bộ thủ

土

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰土豪

Thứ tự nét

Nghĩa

壕 hao 部首 土 部首笔画 03 总笔画 17 壕

moat;trench;

壕

háo

〈名〉

(1)

(形声。从土,豪声。本义护城河)

(2)

同本义 [moat]

雁迷寒雨下空壕。--唐·许浑《登洛阳故城》

(3)

又如壕闸(壕堑的闸门);壕池(城壕。护城河);壕堑(护城河;壕沟,战壕)

(4)

壕沟 [trench]

掘壕不到水,牧马役亦轻。--杜甫《新安吏》

(5)

又如掘壕;战壕;空壕(无人的战壕)

壕沟

háogōu

(1)

[ditch]∶作为保卫或圈围用的明沟

(2)

[trench]∶用于军事防御并且通常将挖掘出来的泥土堆在它前面作为土方[工事]的狭长沟

壕

háo ㄏㄠˊ

(1)

护城河城~。

(2)

沟~沟。~堑。战~。防空~。沟满~平。

郑码bswg,u58d5,gbkbabe

笔画数17,部首土,笔顺编号12141251451353334

Từ liên quan

护城壕壕堑战壕壍交通壕坑壕堑壕外壕蚰蜒壕寨壕战壕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
儫曍嚎濠竓蚝毫椃嗥獆豪嘷

English

ditch; trench; channel, moat