字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
战壕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
战壕
战壕
Nghĩa
供作战用的壕沟。包括沿阵地正面挖掘供散兵战斗用的堑壕,以及供人员隐蔽与连接工事的交通壕等。
Chữ Hán chứa trong
战
壕