字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚰蜒壕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚰蜒壕
蚰蜒壕
Nghĩa
1.迂回曲折的壕沟。
Chữ Hán chứa trong
蚰
蜒
壕