字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚝

蚝

Pinyin

háo

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫毛

Thứ tự nét

Nghĩa

蚝 hao 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 10 蚝

oyster;

蚝

(1)

蠔

háo

(2)

牡蛎的别名 [oyster]。如蚝蛎(牡蛎);蚝壳(指牡蛎;牡蛎的外壳);蚝浦(产牡蛎的浅海)

蚝油

háoyóu

[oyster sauce] 提炼牡蛎脂肪所制成的油

蚝

háo ㄏㄠˊ

即牡蛎”~油。~豉(牡蛎肉的干制品)。

郑码imh,u869d,gbkf2ba

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512143115

Từ liên quan

龙蚝蛎蚝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
儫曍嚎壕濠竓毫椃嗥獆豪嘷

English

a poisonous hairy caterpillar