字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寰瀛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寰瀛
寰瀛
Nghĩa
1.天下;全世界。 2.指疆域。 3.犹尘世。
Chữ Hán chứa trong
寰
瀛