字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瀛

瀛

Pinyin

yínɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰氵嬴

Thứ tự nét

Nghĩa

瀛 ying 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 19 瀛

yíng

(1)

(形声。从水,嬴(yíng)声。本义海)

(2)

同本义 [sea;ocean]

瀛,海也。--《玉篇》

(3)

世界 [world]。如瀛环(世界)

(4)

小而静的淡水体;池泽 [pool]

飞桥上架汉,缭岸俯视瀛。--唐·韩愈等《城南联句》

瀛海

yínghǎi

[sea] 浩瀚的大海

瀛寰

yínghuán

[the whole world] 指全世界

声振寰宇。--《南史·梁简文帝总论》

瀛

yíng ㄧㄥˊ

(1)

海~海。~洲(古代神话中仙人居住的山,在海上)。~眷(仙眷,常用作对别人眷属的敬称)。~寰(地球水陆的总称,指全世界)。

(2)

姓。

郑码vszq,u701b,gbke5ad

笔画数19,部首氵,笔顺编号4414152513511531354

Từ liên quan

环瀛寰瀛寰瀛图九瀛东瀛溶瀛蓬瀛蓬瀛侣鳀瀛四瀛外瀛谈瀛沃瀛瀛表瀛渤瀛馆瀛国瀛海瀛壶瀛环

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攚藀僶籯攍赢盁迎茔盈荥荧

English

ocean, sea