字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓬瀛
蓬瀛
Nghĩa
1.蓬莱和瀛洲。神山名,相传为仙人所居之处。亦泛指仙境。
Chữ Hán chứa trong
蓬
瀛