字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瀛馆
瀛馆
Nghĩa
1.唐太宗所设之文学馆。引申为文人学士的进身之所。
Chữ Hán chứa trong
瀛
馆