字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瀛国 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瀛国
瀛国
Nghĩa
1.宋恭帝降元封瀛国公,省称"瀛国"。
Chữ Hán chứa trong
瀛
国