字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寿樗
寿樗
Nghĩa
1.老臭椿木。语出《庄子.逍遥游》"吾有大树,人谓之樗。其大本拥肿而不中绳墨,其小枝卷曲而不中规矩,立之涂,匠者不顾。"后用"寿樗"比喻无用之材。
Chữ Hán chứa trong
寿
樗