字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán樗

樗

Pinyin

chū

Bộ thủ

木

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰木雩

Thứ tự nét

Nghĩa

樗 chu 部首 木 部首笔画 04 总笔画 15 樗

chū

〈名〉

臭椿 [heaven tree]。如樗栎(臭椿与柞树。比喻无用之材。多用于自谦之辞。也作樗材)

樗

chū ㄔㄨˉ

〔~树〕即臭椿”。

〔~蚕〕一种蚕,幼虫绿色,有白色黏粉,成虫灰白色,幼虫吃樗叶、蓖麻叶等。亦称椿蚕”。

〔~蒲〕古代一种赌博游戏,像后代的掷骰子,后亦作为赌博的通称。

〔~栎〕喻无用之材,亦作自谦之辞。亦称樗材”。

郑码ffbz,u6a17,gbke9cb

笔画数15,部首木,笔顺编号123414524444115

Từ liên quan

寿樗散樗杌樗庄樗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
出岀初貙

English

Ailanthus tree; a kind of small tree, useless for timber