字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封峦
封峦
Nghĩa
1.封禅。 2.观名『武帝建元年间建﹐在甘泉宫外。
Chữ Hán chứa trong
封
峦
封峦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台