字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尸疰
尸疰
Nghĩa
1.亦作"尸注"。 2.中医病名。痨瘵病。即肺结核。病程缓慢且相互传染。
Chữ Hán chứa trong
尸
疰