字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疰

疰

Pinyin

zhù

Bộ thủ

疒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸疒主

Thứ tự nét

Nghĩa

疰 zhu 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 10 疰

zhù

有灌注和久住之意,多指具有传染性和病程长的慢性病,主要指劳瘵 [chronic infectious disease]。如疰忤(中医病名。犹中恶);疰夏(中医学名词。通常指夏季身倦、体热、食少等症状)

疰

zhù ㄓㄨ╝

〔~夏〕a.中医指发于夏令的季节性疾病,症状是微热食少,身倦肢软,渐见消瘦;b.方言,苦夏。

郑码tsc,u75b0,gbkf0e6

笔画数10,部首疒,笔顺编号4134141121

Từ liên quan

鬼疰尸疰疰忤疰夏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眝絘莇鉲羜簔馵墸箸翥樦鋳