字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼疰
鬼疰
Nghĩa
1.迷信者称流注,即流窜无定随处可生的多发性深部脓疡。
Chữ Hán chứa trong
鬼
疰