字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疰夏
疰夏
Nghĩa
①病名。夏季的一种季节性疾病。症状为厌食、乏力、消瘦等。②方言。苦夏。
Chữ Hán chứa trong
疰
夏