字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尹邢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尹邢
尹邢
Nghĩa
1.汉武帝宠妃尹夫人与邢夫人的并称。因同时被宠幸,汉武帝有诏二人不得相见。事见《史记.外戚世家》◇即以尹邢之事作彼此不相谋面的典故。
Chữ Hán chứa trong
尹
邢