字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邢

邢

Pinyin

xínɡ

Bộ thủ

阝

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰开阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邢 xing 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 06 邢

xíng

(1)

古国名 [xing state]。姬姓。公元前11世纪周公之子所封的诸侯国。在今河北省邢台市境。公元前662年,齐桓公曾迁邢于夷仪(今山东省聊城西南)。公元前635年为卫所灭

(2)

姓

邢台

xíngtái

[xingtai] 河北省地级市。位于河北南部,太行山麓,面积138平方公里。工业迅速发展的城市

邢

xíng ㄒㄧㄥˊ

姓。

郑码aey,u90a2,gbkd0cf

笔画数6,部首阝,笔顺编号113252

Từ liên quan

避面尹邢邢侗(1551-1612)邢景邢疏邢姨邢尹邢尹争尹邢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
唓刑形陉侀型洐娙硎铏

English

a state in Hebei province; surname