字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唓

唓

Pinyin

xínɡ

Bộ thủ

Số nét

6画

Nghĩa

唓 che 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 唓

chē

唓嗻

chēzhē

(1)

[severe;fierce and malicious]∶厉害;凶狠

那一个爷娘不间叠,不似俺,忒唓嗻劣缺。--元·关汉卿《拜月亭》

(2)

[famous;outstanding]∶有名的,出众

又好人材…又是唓嗻大官府第出身。--《京本通俗小说》

唓

chē ㄔㄜˉ

传说中守庙门的鬼,东边门的称唓”,西边门的称嗻”。

〔~嗻(zhē)〕形容厉害;凶猛。

郑码jfk,u5513,gbk8671

笔画数10,部首口,笔顺编号2511251112

Từ liên quan

嗻唓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刑邢形陉侀型洐娙硎铏