字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán硎

硎

Pinyin

xínɡ

Bộ thủ

石

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰石刑

Thứ tự nét

Nghĩa

硎 xing 部首 石 部首笔画 05 总笔画 11 硎

xíng

(1)

(形声。从石,刑声。本义磨刀石)

(2)

同本义 [whetstone]

刀刃若新发于硎。--《庄子·养生主》

胡不砺刃于硎以待?--明·马中锡《中山狼传》

(3)

通铏”。盛食物的器皿 [food vessel]

衣布褐,饭土硎。--《盐铁论》

(4)

用同型”。仪型;式样 [type]

毋劳逖听,请从近硎。--明·钱肃乐《两试序》

硎

xíng

磨 [whet]

斩材竨坚,液矿硎鋩。--唐·刘禹锡《天论上》

硎

xíng ㄒㄧㄥˊ

磨刀石刀刃若新发于~”。

郑码gaek,u784e,gbkedca

笔画数11,部首石,笔顺编号13251113222

Từ liên quan

儒硎临硎霜硎新发于硎新硎新硎初试土硎硎岸硎谷硎穽硎泉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
唓刑邢形陉侀型洐娙铏

English

whetstone