字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硎谷
硎谷
Nghĩa
1.坑谷。相传为秦始皇坑儒之处。
Chữ Hán chứa trong
硎
谷