字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜硎
霜硎
Nghĩa
1.刚磨砺的锋利的刀。
Chữ Hán chứa trong
霜
硎