字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
新硎初试
新硎初试
Nghĩa
1.比喻习之有素而初次经事。
Chữ Hán chứa trong
新
硎
初
试
新硎初试 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台