字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邢尹
邢尹
Nghĩa
1.汉武帝同时宠幸邢夫人和尹夫人,不令两人相见。尹请求见邢,帝许之,见后"乃低头俯而泣,自痛其不如也"。见《史记.外戚世家》◇以"邢尹"谓互相嫉妒,避而不见。
Chữ Hán chứa trong
邢
尹