字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邢姨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邢姨
邢姨
Nghĩa
1.《诗.卫风.硕人》"邢侯之姨,谭公维私。"毛传"妻之姊妹曰姨。"孔颖达疏"邢侯﹑谭公皆庄姜姊妹之夫,互言之耳。"指卫庄公夫人庄姜◇因以"邢姨"称高贵的夫人。
Chữ Hán chứa trong
邢
姨